Hán văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn tự bằng chữ Hán: Hệ thống chữ viết và văn bản được ghi lại bằng chữ Hán, tức là loại chữ tượng hình có nguồn gốc từ Trung Quốc, từng được sử dụng rộng rãi làm văn tự chính thức trong lịch sử Việt Nam và các nước Đông Á.
- Môn học về chữ Hán và văn chương cổ điển Trung Hoa: Chỉ việc nghiên cứu, học tập về chữ Hán, ngữ pháp, văn phong cổ điển và các tác phẩm kinh điển được viết bằng chữ Hán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều văn bản cổ của Việt Nam được viết bằng Hán văn. (Nhiều văn bản cổ của Việt Nam được viết bằng chữ Hán.)
- Ông ấy là một học giả uyên thâm về Hán văn. (Ông ấy là một học giả uyên thâm về chữ Hán và văn học cổ Trung Hoa.)
- Việc đọc hiểu Hán văn đòi hỏi sự kiên trì nghiên cứu. (Việc đọc hiểu văn bản chữ Hán đòi hỏi sự kiên trì nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cổ Hán văn" hoặc "Hán văn cổ điển": Chỉ thể loại văn ngôn cổ điển, ngắn gọn, trang trọng của Trung Quốc, được dùng trong các kinh điển, sử sách và văn bản hành chính thời xưa, khác với văn viết hiện đại (Bạch thoại văn).
- "Sử ký" của Tư Mã Thiên là một kiệt tác của Cổ Hán văn. (Tác phẩm "Sử ký" của Tư Mã Thiên là một kiệt tác của văn chương chữ Hán cổ điển.)
Biến thể và từ liên quan
Hán tự (dt): Chỉ riêng từng chữ Hán, hệ thống ký tự tượng hình.
- Mỗi Hán tự thường mang một ý nghĩa riêng. (Mỗi chữ Hán thường mang một ý nghĩa riêng.)
Hán Nôm (dt): Chỉ chung hai loại văn tự chính trong lịch sử Việt Nam là chữ Hán và chữ Nôm (chữ Nôm dựa trên chữ Hán để ghi âm tiếng Việt).
- Kho tàng Hán Nôm của nước ta rất đồ sộ. (Kho tàng sách vở chữ Hán và chữ Nôm của nước ta rất đồ sộ.)
Văn ngôn (dt): Cách gọi khác của Cổ Hán văn, tức là thứ văn viết cổ điển bằng chữ Hán.
- Các sĩ tử ngày xưa phải học và thi bằng văn ngôn. (Các sĩ tử ngày xưa phải học và thi bằng thứ văn chương chữ Hán cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Chữ Hán: Thường dùng để chỉ hệ thống chữ viết. "Hán văn" nhấn mạnh hơn đến khía cạnh văn bản, văn chương.
- Văn tự Hán: Cách nói nhấn mạnh đến phương tiện chữ viết.
Cụm từ liên quan
Đọc Hán văn: Hành động đọc và giải mã các văn bản chữ Hán.
- Muốn dịch sử cổ, trước hết phải biết đọc Hán văn. (Muốn dịch sử cổ, trước hết phải biết đọc văn bản chữ Hán.)
Học Hán văn: Quá trình học tập về chữ Hán và văn học cổ điển Trung Hoa.
- Học Hán văn giúp ta tiếp cận trực tiếp với kho tàng tri thức cổ. (Việc học chữ Hán và văn chương cổ giúp ta tiếp cận trực tiếp với kho tàng tri thức cổ.)
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- Tứ thư, Ngũ kinh: Các bộ kinh điển Nho giáo cơ bản, là ví dụ tiêu biểu cho Hán văn cổ điển, thường là đối tượng nghiên cứu của người học Hán văn.
- Thi phú, văn sách: Các thể loại văn chương cổ điển Trung Hoa được viết bằng Hán văn.
- dt. Văn tự bằng chữ Hán: nghiên cứu Hán văn